Floriana
Malta
Floriana Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Floriana ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải vô địch quốc gia
Floriana ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Floriana là đội đầu tiên ghi bàn trong 59% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Floriana không ghi được bàn trong 18% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Floriana để thủng lưới cứ mỗi 109 phút tại Giải vô địch quốc gia
Floriana để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Floriana đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Floriana đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Floriana tổng số bàn thắng mỗi trận 2.38 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Floriana tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Floriana tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Floriana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Floriana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Floriana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Floriana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Floriana chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Floriana chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Floriana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Floriana chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Floriana chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Floriana ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Floriana ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Floriana ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Floriana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Floriana có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Floriana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Floriana có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Floriana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Floriana có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Floriana thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Floriana có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Floriana thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Floriana có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Floriana thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Floriana có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Grech J. MD11
-
2 Jah M. FW8
-
3 Varela F. MD7
-
4 Dervisagic K. FW5
-
5 Areias R. FW4
-
6 Pereira Mendonca I. DF3
-
7 Beerman M. DF3
-
8 M'Mombwa C. FW2
-
9 Jose Coelho Teixeira F. MD1
-
10 Veselji M. DF1
-
11 Vella D. MD1
-
12 Kurtalic A. MD1
-
13 Zammit Lonardelli C. MD1
-
14 Mbong P. FW1
-
15 Scerri Z. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Floriana Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26, Closing Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 20:7 | 13 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 16:4 | 12 | 22 | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 12:12 | 0 | 19 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 20:18 | 2 | 18 | |
| 5 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:7 | 9 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 10:11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:12 | 0 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:15 | -2 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 9:21 | -12 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 1 | 9 | 7:24 | -17 | 4 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 25/26, Closing Top 6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 4 | 1 | 28:12 | 16 | 37 | |
| 2 | 16 | 9 | 4 | 3 | 22:20 | 2 | 31 | |
| 3 | 16 | 8 | 4 | 4 | 26:11 | 15 | 28 | |
| 4 | 16 | 6 | 6 | 4 | 21:13 | 8 | 24 | |
| 5 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17:17 | 0 | 21 | |
| 6 | 16 | 5 | 5 | 6 | 23:26 | -3 | 20 |
- Playoffs
| # | Hình thức Premier League 25/26, Opening Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:11 | 6 | 23 | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 15:6 | 9 | 22 | |
| 3 | 11 | 6 | 4 | 1 | 16:8 | 8 | 22 | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 16:14 | 2 | 19 | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 14:11 | 3 | 18 | |
| 6 | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:18 | 2 | 15 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 14:18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:19 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 2 | 8 | 8:21 | -13 | 5 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 10:18 | -8 | 5 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 25/26, Opening Top 6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 4 | 2 | 26:10 | 16 | 34 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 23:15 | 8 | 33 | |
| 3 | 16 | 8 | 5 | 3 | 20:11 | 9 | 29 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 21:19 | 2 | 26 | |
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 20:16 | 4 | 25 | |
| 6 | 16 | 4 | 4 | 8 | 15:22 | -7 | 16 |
- Next group phase
Floriana Biệt đội
No data for selected season